Sản Phẩm Trong Giỏ Hàng
  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Tổng Hóa Đơn: VNĐ
|
ĐĂNG TIN
 
Đăng tin hoàn toàn miễn phí
 
Quảng cáo liên kết tại RB, EB
 
0% phí khi mua qua Banking/Visa
Mua rẻ tặng 20% Xu khuyến mại. Xem ngay thông tin chi tiết.

Học tiếng trung theo chủ đề cùng Atlantic

ID tin: 4959818
Cập nhật: 15/03/2020, lúc 17:14 -

大家放假了没?。一起学灶君节的生词吧
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG NGÀY ÔNG CÔNG ÔNG TÁO

1.灶君节 zào jūn jié: Tết ông Công ông Táo
2.农历12月23日 Nónglì 12 yuè 23 rì: Ngày 23 tháng chạp
3.送 Sòng: Đưa, tiễn
4.上天 shàngtiān: Chầu trời
5.玉皇大帝 Yùhuángdàdì: Ngọc hoàng đại đế
6.男曹星 Nán cáo xīng: Nam Tào
7. 北斗星 Běidǒuxīng: Bắc Đẩu
8. 鲤鱼 Lǐyú: Cá chép
9. 烧香/上香 Shāoxiāng/shàng xiāng: Đốt hương/thắp hương
10. 放生 Fàngshēng: Phóng sinh
11. 拜谒 Bàiyè: Bái kiến tiengtrung anhduong
12. 烧纸钱 Shāo zhǐqián: Đốt vàng mã
13. 保佑 Bǎoyòu: Phù hộ
14. 供奉 Gòngfèng: Cúng
15. 恳求 Kěnqiú: Cầu xin
Tin đăng liên quan