Sản Phẩm Trong Giỏ Hàng
  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Tổng Hóa Đơn: VNĐ
|
ĐĂNG TIN
 
Đăng tin hoàn toàn miễn phí
 
Quảng cáo liên kết tại RB, EB
 
0% phí khi mua qua Banking/Visa

Máy Ảnh Sony HX90V - Chính Hãng

Người bán Long_Binh_Technology (thành viên từ 18/09/2019)

Thông số kỹ thuật của Máy Ảnh Sony HX90V:

Loại cảm biến: Cảm ứng Exmor R® CMOS loại 1/2.3 (7,82mm)
Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng): 18.2MP
Loại ống kính: Ống kính ZEISS Vario-Sonnar T*
Số F (khẩu độ tối đa): F3.5 (W) - 6.4 (T)
Tiêu cự: f = 4.1-123 mm
Góc ngắm (tương đương định dạng 35 MM): 84 độ -3 độ 30 phút (24-720 mm)
Phạm vi lấy nét (từ mặt trước ống kính): 5 cm - Vô cực (W), 2,5 m – Vô cực (T)
Zoom quang học: 30x
Zoom hình ảnh rõ nét (ảnh tĩnh): 18M Xấp xỉ 60x / 10M Xấp xỉ 80x / 5.0M Xấp xỉ 113x / VGA Xấp xỉ 459x / 13M(16:9) Xấp xỉ 60x / 2.1M(16:9) Xấp xỉ 153x
Zoom hình ảnh rõ nét (phim): Xấp xỉ 60x
Zoom kỹ thuật số (ảnh tĩnh): Lên tới 120x (VGA)
Loại màn hình: 3.0 inch (7,5 cm) (4:3) / 921.600 điểm / Xtra Fine / LCD TFT
Kiểm soát độ sáng: Tự động, Chỉnh tay (5 bước)
Khung ngắm: khung ngắm điện tử loại 0.2
Kiểm soát độ sáng: Tự động, Chỉnh tay (5 bước)
Bộ xử lý hình ảnh: BIONZ X™
Chống rung (ảnh tĩnh): Chống rung quang học SteadyShot
Loại lấy nét: AF theo nhận diện tương phản
Chế độ lấy nét: AF từng ảnh, AF liên tục, DMF, Lấy nét bằng tay
Chế độ đo sáng: Đo sáng đa điểm;Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm;Đo sáng điểm
Bù sáng: +/- 3.0 EV, 1/3 bước EV
Độ nhạy ISO (ảnh tĩnh) (chỉ số phơi sáng đề xuất): ISO 80-12800
Độ nhạy ISO (phim): ISO 80-3200
Chế độ cân bằng trắng: Tự động;Ánh sáng ngày;Bóng râm;Nhiều mây;Đèn dây tóc;Huỳnh quang: Trắng xanh;Huỳnh quang: Trắng ban ngày;Huỳnh quang: Ánh sáng ngày; Đèn; Tùy chỉnh; One Push, One Push Set
Tốc độ màn trập: iAuto (4" - 1/2000) / Chương trình tự động (1" - 1/2000) / Ưu tiên khẩu độ (8" - 1/2000) / Ưu tiên màn trập (30" - 1/2000) / Thủ công (30" - 1/2000)
Chế độ Quay/Chụp: Tự động thông minh;Siêu tự động;Chương trình tự động;Ưu tiên khẩu độ;Ưu tiên tốc độ màn trập;Độ phơi sáng thủ công;MR (Phục hồi bộ nhớ) 1,2,3; Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Độ phơi sáng thủ công);Toàn cảnh;Chọn cảnh
Lựa chọn cảnh: Chân dung;Chụp ảnh thể thao nâng cao;Phong cảnh;Hoàng hôn;Cảnh ban đêm;Chụp cầm tay lúc chạng vạng;Chân dung ban đêm;Chống nhòe do chuyển động;Chế độ chụp thú cưng;Ẩm thực;Bãi biển;Tuyết;Pháo hoa;Làm mịn da;Độ nhạy cao
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa): 10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )
Bộ tự hẹn giờ: Tắt / 10 giây / 5 giây / 2 giây / 3 lần chụp liên tiếp trong 10 giây Có thể chọn chụp sau 5 giây hoặc 2 giây / 3 lần chụp liên tiếp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau trong 10 giây Có thể chọn chụp sau 5 giây hoặc 2 giây
Toàn cảnh (chụp): Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng)
Hiệu ứng ảnh Phim: Máy ảnh đồ chơi;Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa / Ảnh tĩnh: Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa
Tự động xoay ảnh: Có
Ánh sáng tối thiểu: Phim: Tự động 6lux (Tốc độ màn trập 1/30)
Tích hợp chế độ sửa mất đỏ do FLASH: Tắt / Mở
Chế độ FLASH: Tự động / Bật đèn flash / Đồng bộ chậm / Đồng bộ sau / Tắt đèn flash
Loại đèn FLASH: Tích hợp, bật lên thủ công
Đèn AF: Tự động / Tắt
Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Có
Dải FLASH tích hợp: ISO tự động: Xấp xỉ 0,3 m đến 5,4 m (W) / xấp xỉ 2,5 m đến 3,0 m (T)
Phương tiện ghi tương thích: Memory Stick Duo™;Memory Stick PRO Duo™;Memory Stick PRO Duo™(Tốc độ cao);Memory Stick PROHG Duo;Memory Stick Micro™;Memory Stick Micro™ (Mark2);Thẻ nhớ SD;Thẻ nhớ SDHC;Thẻ nhớ SDXC(UHS-I);Thẻ nhớ microSD;Thẻ nhớ microSDHC;Thẻ nhớ microSDXC
Định dạng quay phim Ảnh tĩnh: JPEG(Tương thích MRF Baseline,DCF phiên bản 2.0,Exif phiên bản 2.3);Phim: Tương thích định dạng XAVC S, AVCHD phiên bản 2.0, MP4
Chế độ quay phim (NTSC): Chế độ NTSC: AVCHD (lên đến 1.920x1.080/60p 28Mbps) / XAVC S (lên đến 1.920x1.080/60p 50Mbps) / MP4 (lên đến 1.920x1.080/60hình/giây 28Mbps)
Chế độ quay phim (PAL): Chế độ PAL: AVCHD (lên đến 1.920x1.080/50p 28Mbps) / XAVC S (lên đến 1.920x1.080/50p 50Mbps) / MP4 (lên đến 1.920x1.080/50hình/giây 28Mbps)
Độ phân giải tĩnh: Chế độ 3:2: 16M (4.896×3.264) / 8.9M (3.648×2.432) / 4.5M (2.592×1.728), chế độ 4:3: 18M (4.896×3.672) / 10M (3.648×2.736) / 5M (2.592×1.944) / VGA, chế độ 16:9: 13M (4.896×2.752) / 7.5M (3.648×2.056) / 2.1M (1.920×1.080), chế độ 1:1: 13M (3.664×3.664) / 7.5M (2.736×2.736) / 3.7M (1.920×1.920), Quét toàn cảnh: Rộng (7.152×1.080/4.912×1.920), Tiêu chuẩn (4.912×1.080/3.424×1.920), 360 (11.520×1.080)
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào: Micro HDMI, USB tốc độ cao (USB 2.0), Đầu nối đa năng/Micro USB
NFC: Chia sẻ một chạm, Điều khiển từ xa một chạm
Chức năng kết nối không dây: Chức năng NFC một chạm, Wi-Fi®
Mức tiêu thụ điện (chế độ máy ảnh): Xấp xỉ 1,4W với màn hình LCD và xấp xỉ 1,5W với khung ngắm (chuẩn CIPA)
Thời gian sử dụng PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) : Lên tới 390 lần chụp / 195 phút
Pin kèm theo máy: Bộ pin sạc NP-BX1
Photo CREATIVITY: Có
Chức năng phát lại: BRAVIA® Sync (Điều khiển cho HDMI);Tự động định hướng;Trình chiếu;Tua tới/lui (Phim);Xóa;Bảo vệ;Video ảnh chuyển động;Hiệu ứng làm đẹp;Dạng xem chỉ mục 9/25 khung hình
Index PLAYBACK: 9 / 25 ảnh
Zoom PLAYBACK: Tùy vào cỡ ảnh
GPS: Có
Kích thước (R X C X D) (xấp xỉ): 102,0 x 58,1 x 35,4 mm
Trọng lượng (tuân thủ CIPA): 218 g (Chỉ có thân máy), 245 g (Kèm pin và phương tiện)
Phụ kiện: Bộ pin sạc NP-BX1, Bộ chuyển đổi AC AC-UB10C/UB10D, Cáp Micro USB, Dây đeo tay, Hướng dẫn sử dụng

8.490.000đ

Ấn để xem số
Lưu ý khi mua hàng:
  • KHÔNG trả tiền trước khi nhận hàng.
  • KIỂM TRA hàng cẩn thận, đặc biệt với hàng đắt tiền.
Được bán bởi

Long_Binh_Technology

Thành viên từ 18/09/2019
Đã kích hoạt SMS