Sản Phẩm Trong Giỏ Hàng
  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Tổng Hóa Đơn: VNĐ
|
ĐĂNG TIN
 
Đăng tin hoàn toàn miễn phí
 
Quảng cáo liên kết tại RB, EB
 
0% phí khi mua qua Banking/Visa

Học tiếng Hàn tại Yên Phong

ID tin: 5038151
Cập nhật: 25/12/2020, lúc 16:38 -

Từ vựng tiếng Hàn về ngày Giáng sinh
1. 성탄축하/메리 크리스마스: Merry Christmas
2. 크리스마스 (Christmas): giáng sinh
3. 눈: tuyết
4. 눈이 오다: tuyết rơi
5. 눈사람: người tuyết
6. 눈의 여왕: bà chúa tuyết
7. 썰매: xe trượt tuyết
8. 순록: tuần lộc
9. 산타 클로스 (Santa claus): ông già noel
10. 벨: chuông
11. 징글 벨: jingle bell
12. 소나무: cây thông
13. 겨울: mùa đông
14. 춥다: lạnh
15. 따뜻하다: ấm áp
16. 행복하다: hạnh phúc
17. 빨간/붉은: màu đỏ
18. 흰색/백색: màu trắng
19. 암녹색: màu xanh lá cây đậm
20. 장식하다: trang trí
21. 양초: cây nến
22. 크리스마스 카드 (Christmas card): thiệp giáng sinh
23. 눈송이: bông tuyết
24. 눈꽃: hoa tuyết
25. 선물: quà tặng
26. 장식물: đồ trang trí
27. 스타킹 (Stocking): tất, vớ
28. 굴뚝: ống khói
29. 크리스마스 조명: đèn giáng sinh
30. 즐겁다: vui vẻ
31. 감동하다: cảm động
32. 성황을 이루다: náo nhiệt
33. 반기다: vui vẻ chào đón
34. 가족: gia đình
35. 조부,조모: Ông bà
36. 부모: cha mẹ
37. 친척,인척: họ hàng, người thân
38. 사랑 / 애정: tình yêu
39. 사랑하다: yêu
Lời chúc Giáng sinh thông dụng bằng tiếng Hàn
• 미리 크리스마스 : Chúc mừng Giáng sinh trước
• 즐거운 성탄절 되세요: Chúc mừng ngày giáng sinh
• 즐겁고 행복한 보내세요: Chúc bạn một ngày lễ Noel vui vẻ và hạnh phúc!
• 가족들과 함께 즐거운 크리스마스 보내세요: Chúc bạn có ngày lễ Giáng Sinh vui vẻ bên gia đình!
• 메리 크리스마스: Chúc mừng lễ Giáng Sinh
• 행복하시기를 바랍니다: Tôi mong bạn sẽ hạnh phúc
• 크리스마스 잘 보내세요: Chúc bạn có ngày lễ Giáng Sinh tốt đẹp.
Hotline: 0966.411.584
Địa chỉ: ngã tư thị trấn chờ-yên phong-bắc ninh
Tin đăng liên quan