Sản Phẩm Trong Giỏ Hàng
  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Tổng Hóa Đơn: VNĐ
|
ĐĂNG TIN
 
Đăng tin hoàn toàn miễn phí
 
Quảng cáo liên kết tại RB, EB
 
0% phí khi mua qua Banking/Visa

Học tiếng Anh tại Yên Phong

ID tin: 5032422
Cập nhật: 05/12/2020, lúc 17:47 -

Học từ vựng Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp bằng câu cảm thán
1. Look! – Nhìn kìa!
2. Great! – Tuyệt quá!
3. Come on! – Thôi nào!
4. Only joking! or Just kidding! – Mình chỉ đùa thôi!
5. Bless you! (after a sneeze) – Chúa phù hộ cho bạn! (sau khi ai đó hắt xì hơi)
6. That’s funny! – Hay quá!
7. That’s life! – Đời là thế đấy!
Từ vựng Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp với các câu hỏi hay sử dụng

Giao tiếp tiếng anh tốt sẽ rất dễ dàng cho bạn trong mọi việc
• What’s going on? / What’s happening? – Chuyện gì đang xảy ra thế?
• What happened? – Đã có chuyện gì vậy?
• Where are you? – Bạn ở đâu?
• What’s this? – Đây là cái gì?
• What’s that? – Kia là cái gì?
• What’s this called? – Cái này gọi là gì?
• Is anything wrong? – Có vấn đề gì không?
• What’s the matter? – Có việc gì vậy?
• Is everything OK? – Mọi việc có ổn không?
• Have you got a minute? – Bạn có rảnh một lát không?
• Have you got a pen I could borrow? – Bạn có cái bút nào không cho mình mượn với?
• Really? – Thật à?
• Are you sure? – Bạn có chắc không?
• Why? – Tại sao?
• Why not? – Tại sao không?
Những từ vựng tiếng Anh thông dụng khác
• How come? – Sao lại như thế được?
• Absolutely! – Chắc chắn rồi!
• Definitely! – Quá đúng!
• Of course! – Dĩ nhiên!
• You better believe it! – Chắc chắn mà!
• I guess so. – Tôi đoán vậy.
• What’s up? – Có chuyện gì vậy?
• How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
• What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
• Nothing much. – Không có gì mới cả.
• What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
• I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
• I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
• It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
• Is that so? – Vậy hả?
• No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).
• I got it. – Tôi hiểu rồi.
• Right on! (Great!) – Quá đúng!
• I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
• Got a minute? – Có rảnh không?
• I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
• Come here. – Đến đây.
• Come over. – Ghé chơi.
• Don’t go yet. – Đừng đi vội.
• Please go first. After you – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
• Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
• What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
• You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
• I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
• No litter. – Cấm vứt rác.
• Go for it! – Cứ làm đi.
• How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!
Hotline: 0966.411.584
Địa chỉ: Ngã tư thị trấn Chờ -Yên Phong- Bắc NInh
Tin đăng liên quan