Sản Phẩm Trong Giỏ Hàng
  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Tổng Hóa Đơn: VNĐ
|
ĐĂNG TIN
 
Đăng tin hoàn toàn miễn phí
 
Quảng cáo liên kết tại RB, EB
 
0% phí khi mua qua Banking/Visa
Mua rẻ tặng 20% Xu khuyến mại. Xem ngay thông tin chi tiết.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết - Atlantic Bắc Ninh

ID tin: 4978200
Cập nhật: 18/05/2020, lúc 17:37 -

Cùng Atlantic tìm hiểu một số từ vựng thông dụng về thời tiết nhé:
1. Tình trạng thời tiết:
Weather: thời tiết
Climate: khí hậu
Mild: ôn hòa, ấm áp
Dry: hanh khô
Wet: ướt sũng
Humid: ẩm
Bright: sáng mạnh
Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
Clear: trời trong trẻo, quang đãng
Fine: không mưa, không mây
Windy: nhiều gió
Brezze: gió nhẹ
Gloomy: trời ảm đạm
Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
Cloudy: trời nhiều mây
Overcast: âm u
Foggy : có sương mù
Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
1.Nhiệt độ:
Temperature: nhiệt độ
Thermometer: nhiệt kế
Degree: độ
Celsius: độ C
Fahrenheit: độ F
Hot: nóng
Baking hot: nóng như thiêu
Cold: lạnh
Chilly: lạnh thấu xương
Freeze: đóng băng
Frosty: đầy sương giá
1. Lượng mưa:
Rainfall: lượng mưa
Downpour: mưa lớn
Torrential rain: mưa như thác đổ
1. Các hiện tượng thời tiết:
Weather forecast: dự báo thời tiết
Rain: mưa
Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
Drizzle: mưa phùn
Rain: mưa từng giọt
Shower: mưa rào
It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
Hail: mưa đá
Rain-storm: mưa bão
Flood: lũ lụt
Lightning: tia chớp
Thunder: sấm sét
Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
Snow: tuyết
Snowstorm: bão tuyết
Snowflake: bông hoa tuyết
Blizzard: cơn bão tuyết


Blustery: cơn gió mạnh
Gale: gió giật
Mist: sương muối
Storm: bão
Hurricane: Siêu bão
Typhoon: bão lớn
Tornado: lốc xoáy
Rainbow: cầu vồng
2. Một số mẫu câu phổ biến chứa các từ vựng về thời tiết
Trong quá trình học tiếng Anh, việc học mẫu câu sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều để nhớ được từ lâu hơn. Ngoài ra, ôn tập theo mẫu câu cũng sẽ cung cấp cho bạn các ngữ cảnh, nhắc bạn sử dụng từ một cách hợp lý và tư duy sắp xếp câu từ logic.

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh thường xuyên được dùng khi nói về thời tiết:

What’s the weather like? – Thời tiết thế nào?
It’s… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng/ mưa)
What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!
It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!
It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
The weather’s fine – Trời đẹp
There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây
The sun’s shining – Trời đang nắng
We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
What’s the temperature? —->trời đang bao nhiêu độ?
It’s 19°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 19°C
Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 20 độ
It’s hot —->trời nóng
What’s the forecast? – Dự báo thời tiết thế nào?
What’s the forecast like? – Dự báo thời tiết thế nào?
It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng
Trung tâm ngoại ngữ Atlantic Bắc Ninh
220 Ngô Gia Tự - Tiền An - TP Bắc Ninh
Hotline: 0368319831
Danh sách sản phẩm đăng bán
1.500.000 đ
Cùng Atlantic tìm hiểu một số từ vựng thông dụng về thời tiết nhé: 1. Tình trạng thời tiết: Weather: thời tiết...
Tin đăng liên quan